베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "miền Bắc" (1)
miền Bắc

영어
명사northern part
Tôi đến từ miền Bắc
I'm from the north
관련 단어 "miền Bắc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "miền Bắc" (4)
Tôi đến từ miền Bắc
I'm from the north
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
There are many mountains in the north of Vietnam.
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
Noi Bai Airport is the largest international airport in the north.
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
